Bảng Mã Lỗi Máy Xúc Komatsu PC200-8 — Hướng Dẫn Chẩn Đoán & Khắc Phục

máy xúc đào PC200-11

Tra Cứu Bảng Mã Lỗi Máy Xúc Komatsu PC200-8 — Hướng Dẫn Chẩn Đoán & Khắc Phục

Màn hình điều khiển của dòng máy xúc Komatsu PC200-8 tích hợp hệ thống chẩn đoán thông minh. Khi xuất hiện sự cố, hệ thống sẽ hiển thị Usercode (Mã người dùng như E01, E02, E03, E10, E11, E15, E0E…) kết hợp với Failure code (Mã sự cố chi tiết dạng CAxxx, DAxxx, DWxxx, DXxxx, B@xxx).

Nắm rõ ý nghĩa các mã lỗi này giúp bạn phân biệt chính xác sự cố do hỏng cảm biến, chập cháy đường dây, hỏng van điện từ hay hư hỏng cơ khí. Nếu cần hỗ trợ đo kiểm hoặc kiểm tra máy tính chẩn đoán tận nơi, bạn có thể liên hệ ngay Đội ngũ kỹ thuật Phụ Tùng Việt Anh.

Mục Lục Bài Viết

1. Phân Cấp Mức Độ Sự Cố Theo Usercode

Khi máy xúc xuất hiện lỗi, màn hình sẽ hiển thị mức độ ưu tiên xử lý thông qua mã Usercode:

  • E01: Cảnh báo nhẹ (Lỗi mạng hoặc thiết bị phụ phụ trợ). Máy vẫn hoạt động nhưng cần kiểm tra sau ca làm việc.
  • E02 / E03: Cảnh báo nguy hiểm hệ thống Thủy lực / Điện (Lỗi van PC-EPC, LS-EPC, Phanh quay phao). Cần dừng thao tác để kiểm tra.
  • E10 / E11 / E14 / E15: Cảnh báo sự cố Động cơ & Cảm biến Common Rail. Động cơ có thể bị giảm công suất (Derate) để tự bảo vệ.
  • E0E: Lỗi mất kết nối đường truyền CAN (Mất giao tiếp giữa Hộp Động cơ – Hộp Bơm – Màn hình).
màn hình PC200-8
màn hình hình hiển thị lỗi PC200-8

2. Bảng Mã Cảnh Báo Màn Hình & Cảm Biến Cơ Bản

Bao gồm các mã cảnh báo trực tiếp về nhiệt độ, áp suất, mức nhiên liệu/nước và khóa hộp điều khiển.

UsercodeFailure CodeTrouble (Hiển thị màn hình)Giải Nghĩa Kỹ Thuật Tiếng Việt
989L00Engine Controller Lock Caution 1Cảnh báo khóa hộp điều khiển động cơ (Cấp 1)
989M00Engine Controller Lock Caution 2Cảnh báo khóa hộp điều khiển động cơ (Cấp 2)
989N00Engine Controller Lock Caution 3Cảnh báo khóa hộp điều khiển động cơ (Cấp 3)
AA10NXAir Cleaner CloggingBít tắc lọc gió động cơ
AB00KECharge Voltage LowĐiện áp nạp máy phát (đinamo) thấp
eB@BAZGEng Oil Press. LowÁp suất nhớt động cơ quá thấp
MONB@BAZKEng Oil Level LowMức nhớt động cơ thấp dưới vạch chuẩn
eB@BCNSEng Water OverheatQuá nhiệt nước làm mát động cơ
eB@BCZKEng Water Level LowMức nước làm mát trong bình phụ thấp
eB@HANSHydr Oil OverheatQuá nhiệt dầu thủy lực
Cảm biến lưu lượng khí nạp 4359235
Cảm biến áp suất khí nạp PC200-10 / PC390-10 / 4359235 / 6252-81-7800

3. Bảng Mã Lỗi Động Cơ & Cảm Biến Common Rail (Mã CAxxx)

Các mã lỗi bắt đầu bằng CA liên quan trực tiếp đến hộp điều khiển động cơ (ECM/ECU), cảm biến áp suất nạp, hệ thống phun nhiên liệu Common Rail và kim phun điện tử.

UsercodeFailure CodeTrouble (Hiển thị màn hình)Giải Nghĩa Kỹ Thuật Tiếng Việt
E10CA111EMC Critical Internal FailureLỗi nghiêm trọng phần cứng bên trong hộp ECU động cơ
E10CA115Eng Ne and Bkup Speed Sens ErrorLỗi cảm biến tốc độ Ne (trục khuỷu) và cảm biến Bkup (trục cam)
E11CA122Chg Air Press Sensor High ErrorĐiện áp cảm biến áp suất khí nạp quá cao
E11CA123Chg Air Press Sensor Low ErrorĐiện áp cảm biến áp suất khí nạp quá thấp
E14CA131Throttle Sensor High ErrorĐiện áp cảm biến ga (biến trở tay ga) quá cao
E14CA132Throttle Sensor Low ErrorĐiện áp cảm biến ga quá thấp
E15CA144Coolant Temp Sens High ErrorĐiện áp cảm biến nhiệt độ nước làm mát quá cao
E15CA145Coolant Temp Sens Low ErrorĐiện áp cảm biến nhiệt độ nước làm mát quá thấp
E15CA153Chg Air Temp Sensor High ErrorĐiện áp cảm biến nhiệt độ khí nạp quá cao
E15CA154Chg Air Temp Sensor Low ErrorĐiện áp cảm biến nhiệt độ khí nạp quá thấp
E11CA155Chg Air Temp High Speed DerateECU tự động bóp tốc độ động cơ do khí nạp quá nóng
E15CA187Sens Supply 2 Volt Low ErrorĐiện áp nguồn cấp 2 cho cảm biến bị thấp
E11CA221Ambient Press Sens High ErrorCảm biến áp suất khí quyển điện áp cao
E11CA222Ambient Press Sens Low ErrorCảm biến áp suất khí quyển điện áp thấp
E15CA227Sens Supply 2 Volt High ErrorĐiện áp nguồn cấp 2 cho cảm biến quá cao
ENGCA234Eng OverspeedĐộng cơ chạy quá tốc độ an toàn (Vượt tua)
E15CA238Ne Speed Sens Supply Volt ErrorLỗi nguồn điện cấp cho cảm biến tốc độ Ne
E10CA271IMV/PCV1 Short ErrorNgắn mạch van định lượng nhiên liệu IMV/PCV bơm cao áp
E10CA272IMV/PCV1 Open ErrorHở mạch van định lượng nhiên liệu IMV/PCV bơm cao áp
E11CA322Inj #1 (L#1) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun số 1
E11CA323Inj #5 (L#5) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun số 5
E11CA324Inj #3 (L#3) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun số 3
E11CA325Inj #6 (L#6) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun số 6
E11CA331Inj #2 (L#2) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun số 2
E11CA332Inj #4 (L#4) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun số 4
E10CA342Calibration Code IncompatibilityMã cài đặt mã kim phun (QR code) không tương thích
E10CA351Injectors Drive Circuit ErrorLỗi mạch công suất điều khiển kim phun trong ECU
E15CA352Sens Supply 1 Volt Low ErrorĐiện áp nguồn cấp 1 cho cảm biến bị thấp
E15CA386Sens Supply 1 Volt High ErrorĐiện áp nguồn cấp 1 cho cảm biến quá cao
E15CA428Water in Fuel Sensor High ErrorCảm biến xả nước trong lọc nhiên liệu báo điện áp cao
E15CA429Water in Fuel Sensor Low ErrorCảm biến xả nước trong lọc nhiên liệu báo điện áp thấp
E15CA435Eng Oil Press Sw ErrorLỗi công tắc áp suất nhớt động cơ
E10CA441Battery Voltage Low ErrorĐiện áp bình ắc-quy quá thấp ($<20\text{V}$)
E10CA442Battery Voltage High ErrorĐiện áp bình ắc-quy quá cao ($>30\text{V}$)
E11CA449Rail Press Very High ErrorÁp suất ống Common Rail quá cao nghiêm trọng
E11CA451Rail Press Sensor High ErrorĐiện áp cảm biến áp suất ống Rail quá cao
E11CA452Rail Press Sensor Low ErrorĐiện áp cảm biến áp suất ống Rail quá thấp
E11CA488Chg Air Temp High Torque DerateECU bóp mô-men xoắn do nhiệt độ khí nạp vượt ngưỡng
E15CA553Rail Press High ErrorÁp suất ống Rail vượt mức tiêu chuẩn
E15CA559Rail Press Low ErrorÁp suất ống Rail thấp hơn mức tiêu chuẩn (Thiếu áp)
E15CA689Eng Ne Speed Sensor ErrorLỗi tín hiệu cảm biến tốc độ động cơ Ne
E15CA731Eng Bkup Speed Sens Phase ErrorLỗi lệch pha giữa cảm biến Ne và cảm biến Bkup
E10CA757All Continuous Data Lost ErrorMất toàn bộ dữ liệu bộ nhớ lưu trữ trong ECU
E15CA778Eng Bkup Speed Sensor ErrorLỗi cảm biến tốc độ phụ (Bkup Speed Sensor)
E0ECA1633KOMNET Datalink Timeout ErrorLỗi mất kết nối mạng truyền dữ liệu KOMNET
E14CA2185Throt Sens Sup Volt High ErrorNguồn cấp cho cảm biến tay ga điện áp quá cao
E14CA2186Throt Sens Sup Volt Low ErrorNguồn cấp cho cảm biến tay ga điện áp quá thấp
E11CA2249Rail Press Very Low ErrorÁp suất ống Rail bị sụt cực thấp (Tụt áp nặng)
E11CA2311IMV Solenoid ErrorLỗi cuộn dây van từ định lượng nhiên liệu IMV
E15CA2555Grid Htr Relay Volt High ErrorĐiện áp rơ-le sấy khí nạp quá cao
E15CA2556Grid Htr Relay Volt Low ErrorĐiện áp rơ-le sấy khí nạp quá thấp

💡 Khuyến cáo: Các mã lỗi kim phun (CA322CA332) và áp suất Rail (CA449, CA559, CA2249) thường do dầu D.O bị bẩn hoặc tắc lọc. Bạn nên kiểm tra súc rửa thùng dầu và thay thế kim phun & bơm cao áp Komatsu PC200-8 chính hãng để tránh hỏng lốc máy.

PC220LCi-12

4. Bảng Mã Lỗi Hệ Thống Thủy Lực & Van Điện Từ EPC

Các mã lỗi liên quan đến van điện từ điều khiển bơm chính (PC-EPC, LS-EPC), van phanh quay phao, van hòa luồng và các cảm biến áp suất điều khiển (PPC Press Sensors).

UsercodeFailure CodeTrouble (Hiển thị màn hình)Giải Nghĩa Kỹ Thuật Tiếng Việt
PUMPDGH2KBHydr Oil Sensor ShortNgắn mạch cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực
PUMPDHPAMAF Pump Press Sensor AbnormalityBất thường cảm biến áp suất Bơm trước (Front Pump)
PUMPDHPBMAR Pump Press Sensor AbnormalityBất thường cảm biến áp suất Bơm sau (Rear Pump)
PUMPDHS3MAArm Curl PPC Press Sensor AbnormalityLỗi cảm biến áp suất khiển Tay co Arm
PUMPDHS4MABucket Curl PPC Press Sensor AbnormalityLỗi cảm biến áp suất khiển Co gầu
PUMPDHS8MABoom Raise PPC Press Sensor AbnormalityLỗi cảm biến áp suất khiển Nâng Cần Boom
PUMPDHSAMASwing RH PPC Press Sensor AbnormalityLỗi cảm biến áp suất khiển Quay phao Phải
PUMPDHSBMASwing LH PPC Press Sensor AbnormalityLỗi cảm biến áp suất khiển Quay phao Trái
PUMPDHSDMABucket Dump PPC Press Sensor AbnormalityLỗi cảm biến áp suất khiển Mở gầu (Dump)
PUMPDHX1MAOverload Sensor Abnormality (Analog)Lỗi cảm biến cảnh báo quá tải
PUMPDW43KATravel Speed Sol DisconHở mạch cuộn từ van thỏ rùa (Tốc độ di chuyển)
PUMPDW43KBTravel Speed Sol ShortNgắn mạch cuộn từ van thỏ rùa
E03DW45KASwing Brake Sol DisconHở mạch van điện từ phanh quay phao
E03DW45KBSwing Brake Sol ShortNgắn mạch van điện từ phanh quay phao
PUMPDW91KATravel Junction Sol DisconHở mạch van điện từ hòa luồng di chuyển
PUMPDW91KBTravel Junction Sol ShortNgắn mạch van điện từ hòa luồng di chuyển
PUMPDWA2KAService Sol DisconHở mạch van điện từ đường phụ trợ (Option)
PUMPDWA2KBService Sol ShortNgắn mạch van điện từ đường phụ trợ
PUMPDWK0KA2-stage Relief Sol DisconHở mạch van điện từ tăng áp 2 tầng (Power Max)
PUMPDWK0KB2-stage Relief Sol ShortNgắn mạch van điện từ tăng áp 2 tầng
E02DXA8KAPC-EPC (F) Sol DisconHở mạch van điện từ PC-EPC Bơm trước
E02DXA8KBPC-EPC (F) Sol ShortNgắn mạch van điện từ PC-EPC Bơm trước
E02DXA9KAPC-EPC (R) Sol DisconHở mạch van điện từ PC-EPC Bơm sau
E02DXA9KBPC-EPC (R) Sol ShortNgắn mạch van điện từ PC-EPC Bơm sau
PUMPDXE0KALS-EPC Sol DisconHở mạch van điện từ LS-EPC
PUMPDXE0KBLS-EPC Sol ShortNgắn mạch van điện từ LS-EPC
PUMPDXE4KAService Current EPC DisconHở mạch van EPC đường phụ trợ
PUMPDXE4KBService Current EPC ShortNgắn mạch van EPC đường phụ trợ
PUMPDXE5KAMerge-divider Main Sol DisconHở mạch van điện từ gộp/phân luồng chính
PUMPDXE5KBMerge-divider Main Sol ShortNgắn mạch van điện từ gộp/phân luồng chính
PUMPDXE6KAMerge-divider LS Sol DisconHở mạch van điện từ gộp/phân luồng LS
PUMPDXE6KBMerge-divider LS Sol ShortNgắn mạch van điện từ gộp/phân luồng LS

💡 Mẹo kỹ thuật: Khi máy có biểu hiện khựng thao tác, di chuyển lệch một bên hoặc er máy dưới tải, thường do van DXA8, DXA9 (PC-EPC) hoặc DXE0 (LS-EPC) bị kẹt cặn bẩn. Xem thêm danh mục Van điện từ máy xúc Komatsu để lựa chọn phụ tùng thay thế chuẩn thông số.

Van bơm

5. Bảng MTại Sao Xe Ủi KOMAT’SU D155AX Bị Lỗi Quá Nhiệt Và Cách Khắc Phục Triệt ĐểTại Sao Xe Ủi KOMAT’SU D155AX Bị Lỗi Quá Nhiệt Và Cách Khắc Phục Triệt Đểã Lỗi Hộp Điều Khiển, Nguồn Điện & Mạng CAN

Các mã lỗi liên quan đến hộp điều khiển bơm (Pump Controller), màn hình, thiết bị giám sát Komtrax (GPS) và đường truyền mạng giao tiếp CAN-BUS.

UsercodeFailure CodeTrouble (Hiển thị màn hình)Giải Nghĩa Kỹ Thuật Tiếng Việt
E01D19JKZPersonal Code Relay AbnormalityBất thường rơ-le mã xác thực cá nhân
MON2D862KAGPS Antenna DisconMất kết nối ăng-ten GPS (Komtrax)
E0EDA22KKPump Solenoid Power Low ErrorĐiện áp nguồn cấp cho van từ bơm thủy lực bị thấp
PUMPDA25KP5 V Sensor 1 Power AbnormalityBất thường nguồn 5V cấp cho cảm biến nhóm 1
PUMPDA29KQModel Selection AbnormalityLỗi chọn sai cấu hình Model máy trong hộp Bơm
E0EDA2RMCCAN Discon (Pump Con Detected)Mất kết nối đường CAN (Hộp Bơm phát hiện)
MON2DAFGMCGPS Module ErrorLỗi bo mạch Module GPS Komtrax
E0EDAFRMCCAN Discon (Monitor Detected)Mất kết nối đường CAN (Màn hình phát hiện)
PUMPDY20KAWiper Working AbnormalityLỗi hoạt động gạt mưa kính cabin
PUMPDY20MAWiper Parking AbnormalityLỗi vị trí dừng gạt mưa
PUMPDY2CKAWasher Drive DisconHở mạch mô-tơ phun nước rửa kính
PUMPDY2CKBWasher Drive ShortNgắn mạch mô-tơ phun nước rửa kính
PUMPDY2DKBWiper Drive (For) ShortNgắn mạch gạt mưa (Chiều tiến)
PUMPDY2EKBWiper Drive (Rev) ShortNgắn mạch gạt mưa (Chiều lùi)
Hộp ECU

6. Quy Trình 5 Bước Chẩn Đoán Sự Cố Khi Máy Báo Lỗi

1.Ghi lại toàn bộ mã Usercode & Failure Code trên màn hình:
Bước 1.

Vào menu ẩn dịch vụ (Service Mode) trên màn hình hiển thị bằng tổ hợp phím chuẩn Komatsu để kiểm tra mã lỗi hiện hành (Current Fault) và lịch sử mã lỗi (Abnormality Record).

2.Kiểm tra hệ thống điện nguồn & Cầu chì:
Bước 2.

Với các mã lỗi CA441, CA442, DA22KK, tiến hành kiểm tra điện áp bình ắc-quy, cọc bình, rơ-le nguồn tổng và hệ thống cầu chì trong cabin.

3.Đo kiểm giắc cắm & Điện trở cuộn dây solenoid:
Bước 3.

Với các mã lỗi van EPC (DXA8, DXA9, DXE0) hoặc kim phun (CA322CA332), rút giắc cắm và dùng đồng hồ VOM đo điện trở cuộn dây ($20–30\,\Omega$ đối với van EPC) để phát hiện hở mạch hay chập cháy.

4.Kiểm tra tín hiệu cảm biến bằng đo điện áp áp vào (VOM):
Bước 4.

Đối với lỗi cảm biến áp suất (CA122, CA451, DHPAMA), kiểm tra chân nguồn 5V, chân Mass và chân tín hiệu trả về hộp điều khiển.

5.Xóa lịch sử lỗi & Vận hành thử:
Bước 5.

Sau khi xử lý xong phần phần cứng/dây điện, tiến hành xóa lỗi trong bộ nhớ màn hình và cho máy ép tải để xác nhận mã lỗi không xuất hiện lại. Nếu lỗi liên quan đến hộp ECU, hãy đăng ký Dịch vụ chẩn đoán & Sửa chữa hộp điện Komatsu tận nơi.

7. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Làm sao để truy cập vào Menu ẩn dịch vụ (Service Mode) trên màn hình Komatsu PC200-8?

Bạn bấm giữ phím số 4 (hoặc phím bấm dán nhãn tương ứng trên taplo) đồng thời bấm liên tiếp các phím 1, 2, 3 để truy cập vào màn hình chẩn đoán kỹ thuật dành cho thợ máy.

Mã lỗi CA451 và CA559 trên Komatsu PC200-8 biểu hiện bệnh gì?

CA451 là lỗi điện áp cảm biến áp suất ống Rail quá cao, trong khi CA559 là mã lỗi báo áp suất ống Rail bị thấp (thiếu áp dầu). Đây là “bệnh kinh niên” do tắc lọc dầu, hỏng van SCV/IMV trên bơm cao áp hoặc kim phun bị đái làm tuột áp.

Có thể tự xóa mã lỗi trên màn hình máy xúc Komatsu PC200-8 được không?

Bạn hoàn toàn có thể xóa lịch sử mã lỗi trong Menu Service. Tuy nhiên, nếu sự cố hư hỏng cơ khí hoặc chập cháy dây điện chưa được khắc phục triệt để, hệ thống sẽ ngay lập tức báo lại mã lỗi sau khi bạn khởi động động cơ.

Mua cảm biến và van điện từ thay thế cho Komatsu PC200-8 ở đâu uy tín?

Bạn có thể tham khảo trực tiếp tại Phụ Tùng Việt Anh (Phutungvietanh.com) — Đơn vị chuyên phân phối cảm biến áp suất, van điện từ PC-EPC, LS-EPC, kim phun Common Rail và phụ tùng điện – thủy lực Komatsu nhập khẩu chất lượng cao với tư vấn kỹ thuật tận tâm.

📞 Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật & Đặt Phụ Tùng

Nếu cỗ máy Komatsu PC200-8 của bạn đang báo mã lỗi phức tạp hoặc gặp sự cố điện – thủy lực chưa tìm ra nguyên nhân, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button