Tra Cứu Bảng Mã Lỗi Máy Xúc Komatsu PC200-8 — Hướng Dẫn Chẩn Đoán & Khắc Phục
Màn hình điều khiển của dòng máy xúc Komatsu PC200-8 tích hợp hệ thống chẩn đoán thông minh. Khi xuất hiện sự cố, hệ thống sẽ hiển thị Usercode (Mã người dùng như E01, E02, E03, E10, E11, E15, E0E…) kết hợp với Failure code (Mã sự cố chi tiết dạng CAxxx, DAxxx, DWxxx, DXxxx, B@xxx).
Nắm rõ ý nghĩa các mã lỗi này giúp bạn phân biệt chính xác sự cố do hỏng cảm biến, chập cháy đường dây, hỏng van điện từ hay hư hỏng cơ khí. Nếu cần hỗ trợ đo kiểm hoặc kiểm tra máy tính chẩn đoán tận nơi, bạn có thể liên hệ ngay Đội ngũ kỹ thuật Phụ Tùng Việt Anh.
Mục Lục Bài Viết
- 1. Phân cấp mức độ sự cố theo Usercode (E01, E02, E03, E10, E11, E15, E0E)
- 2. Bảng mã cảnh báo màn hình & Cảm biến cơ bản (Monitor Warnings)
- 3. Bảng mã lỗi Động cơ & Cảm biến Common Rail (Mã CAxxx)
- 4. Bảng mã lỗi Hệ thống Thủy lực & Van Điện từ EPC (Mã DX, DW, DH)
- 5. Bảng mã lỗi Hộp điều khiển, Nguồn điện & Mạng CAN (Mã DA, D19, D86)
- 6. Quy trình 5 bước chẩn đoán sự cố khi máy báo lỗi
- 7. Các câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Phân Cấp Mức Độ Sự Cố Theo Usercode
Khi máy xúc xuất hiện lỗi, màn hình sẽ hiển thị mức độ ưu tiên xử lý thông qua mã Usercode:
- E01: Cảnh báo nhẹ (Lỗi mạng hoặc thiết bị phụ phụ trợ). Máy vẫn hoạt động nhưng cần kiểm tra sau ca làm việc.
- E02 / E03: Cảnh báo nguy hiểm hệ thống Thủy lực / Điện (Lỗi van PC-EPC, LS-EPC, Phanh quay phao). Cần dừng thao tác để kiểm tra.
- E10 / E11 / E14 / E15: Cảnh báo sự cố Động cơ & Cảm biến Common Rail. Động cơ có thể bị giảm công suất (Derate) để tự bảo vệ.
- E0E: Lỗi mất kết nối đường truyền CAN (Mất giao tiếp giữa Hộp Động cơ – Hộp Bơm – Màn hình).

2. Bảng Mã Cảnh Báo Màn Hình & Cảm Biến Cơ Bản
Bao gồm các mã cảnh báo trực tiếp về nhiệt độ, áp suất, mức nhiên liệu/nước và khóa hộp điều khiển.
| Usercode | Failure Code | Trouble (Hiển thị màn hình) | Giải Nghĩa Kỹ Thuật Tiếng Việt |
| — | 989L00 | Engine Controller Lock Caution 1 | Cảnh báo khóa hộp điều khiển động cơ (Cấp 1) |
| — | 989M00 | Engine Controller Lock Caution 2 | Cảnh báo khóa hộp điều khiển động cơ (Cấp 2) |
| — | 989N00 | Engine Controller Lock Caution 3 | Cảnh báo khóa hộp điều khiển động cơ (Cấp 3) |
| — | AA10NX | Air Cleaner Clogging | Bít tắc lọc gió động cơ |
| — | AB00KE | Charge Voltage Low | Điện áp nạp máy phát (đinamo) thấp |
| e | B@BAZG | Eng Oil Press. Low | Áp suất nhớt động cơ quá thấp |
| MON | B@BAZK | Eng Oil Level Low | Mức nhớt động cơ thấp dưới vạch chuẩn |
| e | B@BCNS | Eng Water Overheat | Quá nhiệt nước làm mát động cơ |
| e | B@BCZK | Eng Water Level Low | Mức nước làm mát trong bình phụ thấp |
| e | B@HANS | Hydr Oil Overheat | Quá nhiệt dầu thủy lực |

3. Bảng Mã Lỗi Động Cơ & Cảm Biến Common Rail (Mã CAxxx)
Các mã lỗi bắt đầu bằng CA liên quan trực tiếp đến hộp điều khiển động cơ (ECM/ECU), cảm biến áp suất nạp, hệ thống phun nhiên liệu Common Rail và kim phun điện tử.
| Usercode | Failure Code | Trouble (Hiển thị màn hình) | Giải Nghĩa Kỹ Thuật Tiếng Việt |
| E10 | CA111 | EMC Critical Internal Failure | Lỗi nghiêm trọng phần cứng bên trong hộp ECU động cơ |
| E10 | CA115 | Eng Ne and Bkup Speed Sens Error | Lỗi cảm biến tốc độ Ne (trục khuỷu) và cảm biến Bkup (trục cam) |
| E11 | CA122 | Chg Air Press Sensor High Error | Điện áp cảm biến áp suất khí nạp quá cao |
| E11 | CA123 | Chg Air Press Sensor Low Error | Điện áp cảm biến áp suất khí nạp quá thấp |
| E14 | CA131 | Throttle Sensor High Error | Điện áp cảm biến ga (biến trở tay ga) quá cao |
| E14 | CA132 | Throttle Sensor Low Error | Điện áp cảm biến ga quá thấp |
| E15 | CA144 | Coolant Temp Sens High Error | Điện áp cảm biến nhiệt độ nước làm mát quá cao |
| E15 | CA145 | Coolant Temp Sens Low Error | Điện áp cảm biến nhiệt độ nước làm mát quá thấp |
| E15 | CA153 | Chg Air Temp Sensor High Error | Điện áp cảm biến nhiệt độ khí nạp quá cao |
| E15 | CA154 | Chg Air Temp Sensor Low Error | Điện áp cảm biến nhiệt độ khí nạp quá thấp |
| E11 | CA155 | Chg Air Temp High Speed Derate | ECU tự động bóp tốc độ động cơ do khí nạp quá nóng |
| E15 | CA187 | Sens Supply 2 Volt Low Error | Điện áp nguồn cấp 2 cho cảm biến bị thấp |
| E11 | CA221 | Ambient Press Sens High Error | Cảm biến áp suất khí quyển điện áp cao |
| E11 | CA222 | Ambient Press Sens Low Error | Cảm biến áp suất khí quyển điện áp thấp |
| E15 | CA227 | Sens Supply 2 Volt High Error | Điện áp nguồn cấp 2 cho cảm biến quá cao |
| ENG | CA234 | Eng Overspeed | Động cơ chạy quá tốc độ an toàn (Vượt tua) |
| E15 | CA238 | Ne Speed Sens Supply Volt Error | Lỗi nguồn điện cấp cho cảm biến tốc độ Ne |
| E10 | CA271 | IMV/PCV1 Short Error | Ngắn mạch van định lượng nhiên liệu IMV/PCV bơm cao áp |
| E10 | CA272 | IMV/PCV1 Open Error | Hở mạch van định lượng nhiên liệu IMV/PCV bơm cao áp |
| E11 | CA322 | Inj #1 (L#1) Open/Short Error | Lỗi hở/ngắn mạch kim phun số 1 |
| E11 | CA323 | Inj #5 (L#5) Open/Short Error | Lỗi hở/ngắn mạch kim phun số 5 |
| E11 | CA324 | Inj #3 (L#3) Open/Short Error | Lỗi hở/ngắn mạch kim phun số 3 |
| E11 | CA325 | Inj #6 (L#6) Open/Short Error | Lỗi hở/ngắn mạch kim phun số 6 |
| E11 | CA331 | Inj #2 (L#2) Open/Short Error | Lỗi hở/ngắn mạch kim phun số 2 |
| E11 | CA332 | Inj #4 (L#4) Open/Short Error | Lỗi hở/ngắn mạch kim phun số 4 |
| E10 | CA342 | Calibration Code Incompatibility | Mã cài đặt mã kim phun (QR code) không tương thích |
| E10 | CA351 | Injectors Drive Circuit Error | Lỗi mạch công suất điều khiển kim phun trong ECU |
| E15 | CA352 | Sens Supply 1 Volt Low Error | Điện áp nguồn cấp 1 cho cảm biến bị thấp |
| E15 | CA386 | Sens Supply 1 Volt High Error | Điện áp nguồn cấp 1 cho cảm biến quá cao |
| E15 | CA428 | Water in Fuel Sensor High Error | Cảm biến xả nước trong lọc nhiên liệu báo điện áp cao |
| E15 | CA429 | Water in Fuel Sensor Low Error | Cảm biến xả nước trong lọc nhiên liệu báo điện áp thấp |
| E15 | CA435 | Eng Oil Press Sw Error | Lỗi công tắc áp suất nhớt động cơ |
| E10 | CA441 | Battery Voltage Low Error | Điện áp bình ắc-quy quá thấp ($<20\text{V}$) |
| E10 | CA442 | Battery Voltage High Error | Điện áp bình ắc-quy quá cao ($>30\text{V}$) |
| E11 | CA449 | Rail Press Very High Error | Áp suất ống Common Rail quá cao nghiêm trọng |
| E11 | CA451 | Rail Press Sensor High Error | Điện áp cảm biến áp suất ống Rail quá cao |
| E11 | CA452 | Rail Press Sensor Low Error | Điện áp cảm biến áp suất ống Rail quá thấp |
| E11 | CA488 | Chg Air Temp High Torque Derate | ECU bóp mô-men xoắn do nhiệt độ khí nạp vượt ngưỡng |
| E15 | CA553 | Rail Press High Error | Áp suất ống Rail vượt mức tiêu chuẩn |
| E15 | CA559 | Rail Press Low Error | Áp suất ống Rail thấp hơn mức tiêu chuẩn (Thiếu áp) |
| E15 | CA689 | Eng Ne Speed Sensor Error | Lỗi tín hiệu cảm biến tốc độ động cơ Ne |
| E15 | CA731 | Eng Bkup Speed Sens Phase Error | Lỗi lệch pha giữa cảm biến Ne và cảm biến Bkup |
| E10 | CA757 | All Continuous Data Lost Error | Mất toàn bộ dữ liệu bộ nhớ lưu trữ trong ECU |
| E15 | CA778 | Eng Bkup Speed Sensor Error | Lỗi cảm biến tốc độ phụ (Bkup Speed Sensor) |
| E0E | CA1633 | KOMNET Datalink Timeout Error | Lỗi mất kết nối mạng truyền dữ liệu KOMNET |
| E14 | CA2185 | Throt Sens Sup Volt High Error | Nguồn cấp cho cảm biến tay ga điện áp quá cao |
| E14 | CA2186 | Throt Sens Sup Volt Low Error | Nguồn cấp cho cảm biến tay ga điện áp quá thấp |
| E11 | CA2249 | Rail Press Very Low Error | Áp suất ống Rail bị sụt cực thấp (Tụt áp nặng) |
| E11 | CA2311 | IMV Solenoid Error | Lỗi cuộn dây van từ định lượng nhiên liệu IMV |
| E15 | CA2555 | Grid Htr Relay Volt High Error | Điện áp rơ-le sấy khí nạp quá cao |
| E15 | CA2556 | Grid Htr Relay Volt Low Error | Điện áp rơ-le sấy khí nạp quá thấp |
💡 Khuyến cáo: Các mã lỗi kim phun (
CA322–CA332) và áp suất Rail (CA449,CA559,CA2249) thường do dầu D.O bị bẩn hoặc tắc lọc. Bạn nên kiểm tra súc rửa thùng dầu và thay thế kim phun & bơm cao áp Komatsu PC200-8 chính hãng để tránh hỏng lốc máy.
4. Bảng Mã Lỗi Hệ Thống Thủy Lực & Van Điện Từ EPC
Các mã lỗi liên quan đến van điện từ điều khiển bơm chính (PC-EPC, LS-EPC), van phanh quay phao, van hòa luồng và các cảm biến áp suất điều khiển (PPC Press Sensors).
| Usercode | Failure Code | Trouble (Hiển thị màn hình) | Giải Nghĩa Kỹ Thuật Tiếng Việt |
| PUMP | DGH2KB | Hydr Oil Sensor Short | Ngắn mạch cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực |
| PUMP | DHPAMA | F Pump Press Sensor Abnormality | Bất thường cảm biến áp suất Bơm trước (Front Pump) |
| PUMP | DHPBMA | R Pump Press Sensor Abnormality | Bất thường cảm biến áp suất Bơm sau (Rear Pump) |
| PUMP | DHS3MA | Arm Curl PPC Press Sensor Abnormality | Lỗi cảm biến áp suất khiển Tay co Arm |
| PUMP | DHS4MA | Bucket Curl PPC Press Sensor Abnormality | Lỗi cảm biến áp suất khiển Co gầu |
| PUMP | DHS8MA | Boom Raise PPC Press Sensor Abnormality | Lỗi cảm biến áp suất khiển Nâng Cần Boom |
| PUMP | DHSAMA | Swing RH PPC Press Sensor Abnormality | Lỗi cảm biến áp suất khiển Quay phao Phải |
| PUMP | DHSBMA | Swing LH PPC Press Sensor Abnormality | Lỗi cảm biến áp suất khiển Quay phao Trái |
| PUMP | DHSDMA | Bucket Dump PPC Press Sensor Abnormality | Lỗi cảm biến áp suất khiển Mở gầu (Dump) |
| PUMP | DHX1MA | Overload Sensor Abnormality (Analog) | Lỗi cảm biến cảnh báo quá tải |
| PUMP | DW43KA | Travel Speed Sol Discon | Hở mạch cuộn từ van thỏ rùa (Tốc độ di chuyển) |
| PUMP | DW43KB | Travel Speed Sol Short | Ngắn mạch cuộn từ van thỏ rùa |
| E03 | DW45KA | Swing Brake Sol Discon | Hở mạch van điện từ phanh quay phao |
| E03 | DW45KB | Swing Brake Sol Short | Ngắn mạch van điện từ phanh quay phao |
| PUMP | DW91KA | Travel Junction Sol Discon | Hở mạch van điện từ hòa luồng di chuyển |
| PUMP | DW91KB | Travel Junction Sol Short | Ngắn mạch van điện từ hòa luồng di chuyển |
| PUMP | DWA2KA | Service Sol Discon | Hở mạch van điện từ đường phụ trợ (Option) |
| PUMP | DWA2KB | Service Sol Short | Ngắn mạch van điện từ đường phụ trợ |
| PUMP | DWK0KA | 2-stage Relief Sol Discon | Hở mạch van điện từ tăng áp 2 tầng (Power Max) |
| PUMP | DWK0KB | 2-stage Relief Sol Short | Ngắn mạch van điện từ tăng áp 2 tầng |
| E02 | DXA8KA | PC-EPC (F) Sol Discon | Hở mạch van điện từ PC-EPC Bơm trước |
| E02 | DXA8KB | PC-EPC (F) Sol Short | Ngắn mạch van điện từ PC-EPC Bơm trước |
| E02 | DXA9KA | PC-EPC (R) Sol Discon | Hở mạch van điện từ PC-EPC Bơm sau |
| E02 | DXA9KB | PC-EPC (R) Sol Short | Ngắn mạch van điện từ PC-EPC Bơm sau |
| PUMP | DXE0KA | LS-EPC Sol Discon | Hở mạch van điện từ LS-EPC |
| PUMP | DXE0KB | LS-EPC Sol Short | Ngắn mạch van điện từ LS-EPC |
| PUMP | DXE4KA | Service Current EPC Discon | Hở mạch van EPC đường phụ trợ |
| PUMP | DXE4KB | Service Current EPC Short | Ngắn mạch van EPC đường phụ trợ |
| PUMP | DXE5KA | Merge-divider Main Sol Discon | Hở mạch van điện từ gộp/phân luồng chính |
| PUMP | DXE5KB | Merge-divider Main Sol Short | Ngắn mạch van điện từ gộp/phân luồng chính |
| PUMP | DXE6KA | Merge-divider LS Sol Discon | Hở mạch van điện từ gộp/phân luồng LS |
| PUMP | DXE6KB | Merge-divider LS Sol Short | Ngắn mạch van điện từ gộp/phân luồng LS |
💡 Mẹo kỹ thuật: Khi máy có biểu hiện khựng thao tác, di chuyển lệch một bên hoặc er máy dưới tải, thường do van
DXA8,DXA9(PC-EPC) hoặcDXE0(LS-EPC) bị kẹt cặn bẩn. Xem thêm danh mục Van điện từ máy xúc Komatsu để lựa chọn phụ tùng thay thế chuẩn thông số.

5. Bảng MTại Sao Xe Ủi KOMAT’SU D155AX Bị Lỗi Quá Nhiệt Và Cách Khắc Phục Triệt ĐểTại Sao Xe Ủi KOMAT’SU D155AX Bị Lỗi Quá Nhiệt Và Cách Khắc Phục Triệt Đểã Lỗi Hộp Điều Khiển, Nguồn Điện & Mạng CAN
Các mã lỗi liên quan đến hộp điều khiển bơm (Pump Controller), màn hình, thiết bị giám sát Komtrax (GPS) và đường truyền mạng giao tiếp CAN-BUS.
| Usercode | Failure Code | Trouble (Hiển thị màn hình) | Giải Nghĩa Kỹ Thuật Tiếng Việt |
| E01 | D19JKZ | Personal Code Relay Abnormality | Bất thường rơ-le mã xác thực cá nhân |
| MON2 | D862KA | GPS Antenna Discon | Mất kết nối ăng-ten GPS (Komtrax) |
| E0E | DA22KK | Pump Solenoid Power Low Error | Điện áp nguồn cấp cho van từ bơm thủy lực bị thấp |
| PUMP | DA25KP | 5 V Sensor 1 Power Abnormality | Bất thường nguồn 5V cấp cho cảm biến nhóm 1 |
| PUMP | DA29KQ | Model Selection Abnormality | Lỗi chọn sai cấu hình Model máy trong hộp Bơm |
| E0E | DA2RMC | CAN Discon (Pump Con Detected) | Mất kết nối đường CAN (Hộp Bơm phát hiện) |
| MON2 | DAFGMC | GPS Module Error | Lỗi bo mạch Module GPS Komtrax |
| E0E | DAFRMC | CAN Discon (Monitor Detected) | Mất kết nối đường CAN (Màn hình phát hiện) |
| PUMP | DY20KA | Wiper Working Abnormality | Lỗi hoạt động gạt mưa kính cabin |
| PUMP | DY20MA | Wiper Parking Abnormality | Lỗi vị trí dừng gạt mưa |
| PUMP | DY2CKA | Washer Drive Discon | Hở mạch mô-tơ phun nước rửa kính |
| PUMP | DY2CKB | Washer Drive Short | Ngắn mạch mô-tơ phun nước rửa kính |
| PUMP | DY2DKB | Wiper Drive (For) Short | Ngắn mạch gạt mưa (Chiều tiến) |
| PUMP | DY2EKB | Wiper Drive (Rev) Short | Ngắn mạch gạt mưa (Chiều lùi) |

6. Quy Trình 5 Bước Chẩn Đoán Sự Cố Khi Máy Báo Lỗi
1.Ghi lại toàn bộ mã Usercode & Failure Code trên màn hình:
Bước 1.
Vào menu ẩn dịch vụ (Service Mode) trên màn hình hiển thị bằng tổ hợp phím chuẩn Komatsu để kiểm tra mã lỗi hiện hành (Current Fault) và lịch sử mã lỗi (Abnormality Record).
2.Kiểm tra hệ thống điện nguồn & Cầu chì:
Bước 2.
Với các mã lỗi CA441, CA442, DA22KK, tiến hành kiểm tra điện áp bình ắc-quy, cọc bình, rơ-le nguồn tổng và hệ thống cầu chì trong cabin.
3.Đo kiểm giắc cắm & Điện trở cuộn dây solenoid:
Bước 3.
Với các mã lỗi van EPC (DXA8, DXA9, DXE0) hoặc kim phun (CA322 – CA332), rút giắc cắm và dùng đồng hồ VOM đo điện trở cuộn dây ($20–30\,\Omega$ đối với van EPC) để phát hiện hở mạch hay chập cháy.
4.Kiểm tra tín hiệu cảm biến bằng đo điện áp áp vào (VOM):
Bước 4.
Đối với lỗi cảm biến áp suất (CA122, CA451, DHPAMA), kiểm tra chân nguồn 5V, chân Mass và chân tín hiệu trả về hộp điều khiển.
5.Xóa lịch sử lỗi & Vận hành thử:
Bước 5.
Sau khi xử lý xong phần phần cứng/dây điện, tiến hành xóa lỗi trong bộ nhớ màn hình và cho máy ép tải để xác nhận mã lỗi không xuất hiện lại. Nếu lỗi liên quan đến hộp ECU, hãy đăng ký Dịch vụ chẩn đoán & Sửa chữa hộp điện Komatsu tận nơi.
7. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Làm sao để truy cập vào Menu ẩn dịch vụ (Service Mode) trên màn hình Komatsu PC200-8?
Bạn bấm giữ phím số 4 (hoặc phím bấm dán nhãn tương ứng trên taplo) đồng thời bấm liên tiếp các phím 1, 2, 3 để truy cập vào màn hình chẩn đoán kỹ thuật dành cho thợ máy.
Mã lỗi CA451 và CA559 trên Komatsu PC200-8 biểu hiện bệnh gì?
CA451là lỗi điện áp cảm biến áp suất ống Rail quá cao, trong khiCA559là mã lỗi báo áp suất ống Rail bị thấp (thiếu áp dầu). Đây là “bệnh kinh niên” do tắc lọc dầu, hỏng van SCV/IMV trên bơm cao áp hoặc kim phun bị đái làm tuột áp.
Có thể tự xóa mã lỗi trên màn hình máy xúc Komatsu PC200-8 được không?
Bạn hoàn toàn có thể xóa lịch sử mã lỗi trong Menu Service. Tuy nhiên, nếu sự cố hư hỏng cơ khí hoặc chập cháy dây điện chưa được khắc phục triệt để, hệ thống sẽ ngay lập tức báo lại mã lỗi sau khi bạn khởi động động cơ.
Mua cảm biến và van điện từ thay thế cho Komatsu PC200-8 ở đâu uy tín?
Bạn có thể tham khảo trực tiếp tại Phụ Tùng Việt Anh (Phutungvietanh.com) — Đơn vị chuyên phân phối cảm biến áp suất, van điện từ PC-EPC, LS-EPC, kim phun Common Rail và phụ tùng điện – thủy lực Komatsu nhập khẩu chất lượng cao với tư vấn kỹ thuật tận tâm.
📞 Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật & Đặt Phụ Tùng
Nếu cỗ máy Komatsu PC200-8 của bạn đang báo mã lỗi phức tạp hoặc gặp sự cố điện – thủy lực chưa tìm ra nguyên nhân, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
- Website: https://phutungvietanh.com/
- Trang Liên Hệ: Liên hệ Kỹ thuật Phụ Tùng Việt Anh
- Dịch vụ: Đọc mã lỗi máy tính chuyên dùng — Phân phối phụ tùng điện, van EPC & Cảm biến Komatsu chính hãng.

