Bảng Tra Cứu Mã Lỗi Máy Xúc Komatsu PC210LC-10 Đầy Đủ Nhất & Hướng Dẫn Khắc Phục Chuẩn Kỹ Thuật

Dòng máy xúc bánh xích Komatsu PC210LC-10 (đời -10) được trang bị hệ thống quản lý điện tử tiên tiến gồm các hộp điều khiển ECM động cơ, hộp điều khiển bơm thủy lực và hệ thống xử lý khí thải phức tạp (KDOC & KDPF). Khi xảy ra sự cố cơ khí hay điện tử, màn hình hiển thị trong cabin sẽ lập tức phát cảnh báo đi kèm các Failure Code (Mã lỗi).

Đối với thợ máy, kỹ sư công trình và các đơn vị quản lý thiết bị, việc đọc hiểu chính xác mã lỗi giúp rút ngắn 80% thời gian chẩn đoán, tránh thay mò phụ tùng gây lãng phí.

Bài viết này từ Phụ Tùng Việt Anh tổng hợp toàn bộ bảng mã lỗi trên màn hình Komatsu PC210LC-10 và hướng dẫn quy trình kiểm tra xử lý chuẩn hãng.

màn hình PC200-8
màn hình hiển thị mã lỗi máy xúc Komatsu PC210LC-10

Mục Lục Bài Viết

1. Bảng Mã Lỗi Hệ Thống Động Cơ & Fuel Common Rail (Mã CA)

Hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail trên động cơ Komatsu đòi hỏi áp suất cực cao và độ chính xác tuyệt đối. Các lỗi mã CA liên quan trực tiếp đến kim phun, cảm biến áp suất Rail, cảm biến tốc độ NE và các đường nguồn 5V cấp cho cảm biến.

Mã LỗiTên Tiếng AnhDiễn Giải Nghĩa Tiếng Việt
CA115Engine and Backup Speed Sensor ErrorLỗi cảm biến trục cam và khửu cuả động cơ
CA122Chg Air Press Sensor High ErrorCảm biến áp suất khí nạp (Turbo) tín hiệu quá cao
CA123Chg Air Press Sensor Low ErrorCảm biến áp suất khí nạp tín hiệu quá thấp
CA131Throttle Sensor High ErrorCảm biến vị trí núm ga / bàn đạp ga tín hiệu cao
CA132Throttle Sensor Low ErrorCảm biến vị trí núm ga / bàn đạp ga tín hiệu thấp
CA144Coolant Temp Sens High ErrorCảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ tín hiệu cao
CA145Coolant Temp Sens Low ErrorCảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ tín hiệu thấp
CA153Chg Air Temp Sensor High ErrorCảm biến nhiệt độ khí nạp tín hiệu cao
CA154Chg Air Temp Sensor Low ErrorCảm biến nhiệt độ khí nạp tín hiệu thấp
CA187Sensor 2 Supply Volt Low ErrorĐiện áp nguồn 5V cấp cho nhóm cảm biến 2 bị thấp
CA221Ambient Press Sens High ErrorCảm biến áp suất khí quyển tín hiệu cao
CA222Ambient Press Sens Low ErrorCảm biến áp suất khí quyển tín hiệu thấp
CA227Sensor 2 Supply Volt High ErrorĐiện áp nguồn 5V cấp cho nhóm cảm biến 2 bị cao
CA234Eng OverspeedĐộng cơ chạy quá tốc độ cho phép
CA238Ne Speed Sensor Supply Volt ErrorLỗi nguồn cấp cho cảm biến tốc độ NE
CA239Ne Speed Sens Supply Volt High ErrorĐiện áp cấp cho cảm biến tốc độ NE quá cao
CA271IMV/PCV1 Short ErrorNgắn mạch van điều khiển lưu lượng nhiên liệu PCV1
CA272IMV/PCV1 Open ErrorHở mạch van điều khiển lưu lượng nhiên liệu PCV1
CA295Ambient Press Sens In Range ErrorCảm biến áp suất khí quyển lỗi dải đo
CA322Inj #1(L#1) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun điện tử số 1
CA323Inj #5(L#5) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun điện tử số 5
CA324Inj #3(L#3) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun điện tử số 3
CA325Inj #6(L#6) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun điện tử số 6
CA331Inj #2(L#2) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun điện tử số 2
CA332Inj #4(L#4) Open/Short ErrorLỗi hở/ngắn mạch kim phun điện tử số 4
CA343ECM Critical Internal FailureLỗi cấu trúc nội bộ nghiêm trọng hộp ECM động cơ
CA351Injectors Drive Circuit ErrorLỗi mạch điều khiển dòng lái kim phun
CA352Sensor 1 Supply Volt Low ErrorĐiện áp nguồn 5V cấp cho nhóm cảm biến 1 bị thấp
CA356Mass Air Flow Sensor High ErrorCảm biến lưu lượng khí nạp (MAF) tín hiệu cao
CA357Mass Air Flow Sensor Low ErrorCảm biến lưu lượng khí nạp (MAF) tín hiệu thấp
CA386Sensor 1 Supply Volt High ErrorĐiện áp nguồn 5V cấp cho nhóm cảm biến 1 bị cao
CA428Water in Fuel Sensor High ErrorCảm biến báo nước trong lọc nhiên liệu tín hiệu cao
CA429Water in Fuel Sensor Low ErrorCảm biến báo nước trong lọc nhiên liệu tín hiệu thấp
CA435Eng Oil Press Sw ErrorLỗi công tắc áp lực dầu nhớt động cơ
CA441Battery Voltage Low ErrorĐiện áp bình ắc quy quá thấp
CA442Battery Voltage High ErrorĐiện áp bình ắc quy quá cao
CA449Rail Press Very High ErrorÁp suất ống Rail quá cao (Nguy hiểm)
CA451Rail Press Sensor High ErrorCảm biến áp suất ống Rail tín hiệu cao
CA452Rail Press Sensor Low ErrorCảm biến áp suất ống Rail tín hiệu thấp
CA488Chg Air Temp High Torque DerateNhiệt độ khí nạp quá cao – Giảm mô-men động cơ
CA515Rail Press Sens Sup Volt High ErrorĐiện áp cấp cho cảm biến áp suất Rail cao
CA516Rail Press Sens Sup Volt Low ErrorĐiện áp cấp cho cảm biến áp suất Rail thấp
CA553Rail Press High ErrorÁp suất nhiên liệu ống Rail cao bất thường
CA555Crankcase Press High Error 1Áp suất cạc-te (trục khuỷu) cao vượt ngưỡng 1
CA556Crankcase Press High ErrorÁp suất cạc-te (trục khuỷu) cao bất thường
CA559Rail Press Low ErrorÁp suất nhiên liệu ống Rail thấp hơn tiêu chuẩn
CA595Turbo Speed High Error 2Tốc độ quay Turbo tăng áp quá cao (Mức 2)
CA687Turbo Speed Low ErrorTốc độ quay Turbo tăng áp quá thấp
CA689Eng Ne Speed Sensor ErrorLỗi cảm biến tốc độ NE động cơ
CA691Intake Air Temp Sens High ErrorCảm biến nhiệt độ khí nạp tín hiệu cao
CA692Intake Air Temp Sens Low ErrorCảm biến nhiệt độ khí nạp tín hiệu thấp
CA697ECM Int Temp Sensor High ErrorNhiệt độ nội bộ hộp ECM quá cao
CA698ECM Int Temp Sensor Low ErrorNhiệt độ nội bộ hộp ECM quá thấp
CA731Eng Bkup Speed Sens Phase ErrorLỗi lệch pha cảm biến tốc độ phụ (Bkup) động cơ
CA778Eng Bkup Speed Sensor ErrorLỗi cảm biến tốc độ phụ (Bkup) động cơ
CA1117Persistent Data Lost ErrorLỗi mất dữ liệu ghi nhớ liên tục trong ECM
CA2249Rail Press Very Low ErrorÁp suất ống Rail rất thấp (Không thể nổ máy)
CA3741Rail Press Valve Trip ErrorLỗi hành trình van xả áp suất ống Rail

💡 Mẹo tìm phụ tùng: Khi động cơ báo các lỗi áp suất Rail hoặc rò rỉ kim phun, anh em có thể tham khảo ngay các dòngKim phun, Bơm cao áp & Cảm biến Komatsuchính hãng tại Cửa hàng Phụ Tùng Việt Anh.

2. Bảng Mã Lỗi Hệ Thống Khí Thải EGR, KDOC, KDPF & KVGT

Trền dòng Komatsu PC210LC-10, hệ thống xử lý khí thải đáp ứng tiêu chuẩn Tier 4 Final. Đây là khu vực rất hay báo lỗi do chất lượng dầu Diesel tại Việt Nam chưa hoàn toàn đạt chuẩn hoặc máy vận hành ga nhỏ lâu ngày làm nghẹt muội than (Soot).

Mã Lỗi Hệ Thống EGR & Turbo Biến Thiên KVGT

  • [CA2271]: Cảm biến vị trí van EGR tín hiệu cao.
  • [CA2272]: Cảm biến vị trí van EGR tín hiệu thấp.
  • [CA2349]: Hở mạch van điện từ EGR.
  • [CA2353]: Ngắn mạch van điện từ EGR.
  • [CA2357]: Lỗi Servo/Mô-tơ bước van EGR.
  • [CA2375] / [CA2376]: Cảm biến nhiệt độ lỗ tiết lưu EGR tín hiệu Cao / Thấp.
  • [CA2961]: Nhiệt độ lỗ tiết lưu EGR quá cao (Mức 1).
  • [CA2381] / [CA2382]: Cảm biến vị trí van KVGT (Turbo biến thiên) Cao / Thấp.
  • [CA2383] / [CA2386]: Hở / Ngắn mạch van điện từ KVGT.
  • [CA2387]: Lỗi Servo điều khiển cụm van KVGT.

Mã Lỗi Bầu Lọc Khí Thải KDOC & KDPF

  • [A1U0N3] / [A1U0N4]: Yêu cầu sấy khô bầu lọc KDPF (KDPF Dry Request).
  • [CA1664]: Trục trặc bộ xúc tác oxy hóa KDOC.
  • [CA1691]: Quá trình tái tạo bầu lọc DPF không đạt hiệu quả.
  • [CA1879] / [CA1881] / [CA1883]: Cảm biến chênh áp KDPF (Delta P) tín hiệu Cao / Thấp / Lỗi dải đo.
  • [CA1921]: Tải lượng muội than (Soot Load) KDPF cao Mức 1.
  • [CA1922]: Tải lượng muội than KDPF cao Mức 2 (Máy bị khóa công suất, cần ép tái tạo cưỡng bức).
  • [CA2637]: Tắc nghẽn bề mặt bộ xúc tác KDOC (Face Plugging).
  • [CA2639]: Yêu cầu thực hiện tái tạo KDPF thủ công tại chỗ (Manual Stationary Regeneration Request).
  • [CA3133] / [CA3134] / [CA3135]: Cảm biến áp suất đầu ra KDPF tín hiệu Cao / Thấp / Lỗi dải đo.
  • [CA3251] / [CA3314]: Cảm biến nhiệt độ đầu vào KDOC tín hiệu cao.
  • [CA3253]: Lỗi nhiệt độ tổng thể bầu KDOC.
  • [CA3254] / [CA3311]: Nhiệt độ đầu ra KDOC quá cao (Mức 1 & Mức 2).
  • [CA3255]: Lỗi nhiệt độ bầu lọc KDPF.
  • [CA3256] / [CA3312]: Nhiệt độ đầu ra KDPF quá cao (Mức 1 & Mức 2).
  • [CA3313] / [CA3315]: Cảm biến nhiệt độ vào KDOC Thấp / Lỗi dải đo.
  • [CA3316] / [CA3317] / [CA3318]: Cảm biến nhiệt độ ra KDOC Thấp / Cao / Lỗi dải đo.
  • [CA3319] / [CA3321] / [CA3322]: Cảm biến nhiệt độ ra KDPF Cao / Thấp / Lỗi dải đo.

Để tìm hiểu chi tiết về kinh nghiệm xử lý tắc nghẽn bầu lọc KDPF, mời anh em ghé thăm chuyên mục Kinh nghiệm bảo dưỡng máy công trình.

3. Bảng Mã Lỗi Hệ Thống Thủy Lực, Bơm & Van Điện (DX, DW, DH)

Mã sự cố bắt đầu bằng DHP, DKR, DHS, DW, DX cảnh báo hư hỏng ở bơm thủy lực, cảm biến áp suất phi-lốt (PPC) hoặc cuộn hút van điện từ tỷ lệ (EPC).

Cảm Biến Áp Suất Bơm & Áp Suất Điều Khuển Tay Xén (PPC)

  • [DHPAMA] / [DHPBMA]: Bất thường cảm biến áp suất Bơm trước (F Pump) / Bơm sau (R Pump).
  • [DKR0MA] / [DKR1MA]: Lỗi cảm biến áp suất xả/ngắt Bơm trước / Bơm sau (S/P Sensor).
  • [DHS3MA] / [DHSCMA]: Cảm biến áp suất PPC Co tay (Arm IN) / Mở tay (Arm DUMP).
  • [DHS4MA] / [DHSDMA]: Cảm biến áp suất PPC Co gầu (Bucket CURL) / Mở gầu (Bucket DUMP).
  • [DHS8MA] / [DHS9MA]: Cảm biến áp suất PPC Nâng cần (Boom RAISE) / Hạ cần (Boom LOWER).
  • [DHSAMA] / [DHSBMA]: Cảm biến áp suất PPC Quay toa phải (Swing RH) / Quay toa trái (Swing LH).
  • [DHSFMA] / [DHSGMA]: Cảm biến áp suất PPC Di chuyển tiến Trái / Tiến Phải.
  • [DHSHMA] / [DHSJMA]: Cảm biến áp suất PPC Di chuyển lùi Trái / Lùi Phải.

Van Điện Từ Cắt Áp & Van Tỷ Lệ EPC (Solenoids)

  • [DW43KA] / [DW43KB]: Hở / Ngắn mạch van điện từ tốc độ di chuyển (Thỏ/Rùa).
  • [DW45KA] / [DW45KB]: Hở / Ngắn mạch van điện nhả phanh quay toa (Swing holding brake).
  • [DW91KA] / [DW91KB]: Hở / Ngắn mạch van điện hòa dòng di chuyển (Travel Junction).
  • [DWA2KA] / [DWA2KB]: Hở / Ngắn mạch van điện đường búa/bóp (Attachment Sol).
  • [DWK0KA] / [DWK0KB]: Hở / Ngắn mạch van điện tăng áp 2 tầng (2-Stage Relief).
  • [DXA8KA] / [DXA8KB]: Hở / Ngắn mạch van điện tỷ lệ PC-EPC Bơm trước (F Pump).
  • [DXA9KA] / [DXA9KB]: Hở / Ngắn mạch van điện tỷ lệ PC-EPC Bơm sau (R Pump).
  • [DXE0KA] / [DXE0KB]: Hở / Ngắn mạch van điện tỷ lệ LS-EPC (Điền tải).
  • [DXE4KA] / [DXE4KB]: Hở / Ngắn mạch van EPC lưu lượng đường búa.

4. Bảng Mã Lỗi Hộp Điều Khuển, Điện Tổng & Mạng CAN Bus (DA, DB, D8)

  • [DA20MC]: Lỗi hộp điều khiển bơm thủy lực (Pump Controller).
  • [DA22KK]: Điện áp cấp cho các van điện từ từ hộp bơm bị thấp.
  • [DA25KP]: Bất thường nguồn 5V cấp cho nhóm cảm biến 1.
  • [DA29KQ] / [DAF9KQ] / [DAZ9KQ]: Lỗi lựa chọn cấu hình Model (Hộp Bơm / Màn hình / Hộp Điều hòa).
  • [DAF0MB] / [DAF0MC]: Lỗi bộ nhớ ROM / Lỗi bộ vi xử lý màn hình.
  • [989L00] / [989M00] / [989N00]: Cảnh báo khóa hộp điều khiển động cơ (Engine Controller Lock).
  • [AB00KE]: Điện áp sạc bình ắc quy thấp.
  • [D110KB]: Điện áp đầu ra rơ-le nguồn chính/ắc quy bất thường.
  • [D811MC]: Lỗi mô-đun giám sát từ xa KOMTRAX.
  • [D8AQKR]: Mất kết nối đường truyền CAN2 (KOMTRAX).
  • [DA2QKR] / [DA2RKR]: Mất kết nối đường truyền CAN2 / CAN1 tại Hộp Bơm.
  • [DAFQKR]: Mất kết nối đường truyền CAN2 tại Màn hình hiển thị.
  • [DB2QKR] / [DB2RKR]: Mất kết nối đường truyền CAN2 / CAN1 tại Hộp Động cơ (ECM).

5. Bảng Mã Lỗi Cảnh Báo Nhiệt Độ, Chất Lỏng & Điều Hòa Cabin

Cảnh Báo Chất Lỏng & Vận Hành

  • [AA10NX] / [DHA4KA]: Tắc lọc gió động cơ / Hở mạch cảm biến báo tắc lọc gió.
  • [B@BAZG]: Cảnh báo áp lực dầu nhớt động cơ quá thấp (Tắt máy ngay lập tức).
  • [B@BAZK]: Cảnh báo mức dầu nhớt động cơ thấp.
  • [B@BCNS]: Cảnh báo nhiệt độ nước làm mát động cơ quá cao (Sôi nước).
  • [B@BCZK]: Cảnh báo mức nước làm mát trong két/bình phụ thấp.
  • [B@HANS]: Cảnh báo nhiệt độ dầu thủy lực quá cao.
  • [DGH2KB]: Ngắn mạch cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực.
  • [DV20KB]: Ngắn mạch còi/cảm biến cảnh báo di chuyển (Travel Alarm).

Lỗi Hệ Thống Điều Hòa Cabin (A/C) & Phụ Trợ

  • [879AKA] / [879AKB]: Hở / Ngắn mạch cảm biến nhiệt độ trong cabin.
  • [879BKA] / [879BKB]: Hở / Ngắn mạch cảm biến nhiệt độ ngoài trời.
  • [879CKA] / [879CKB]: Hở / Ngắn mạch cảm biến nhiệt độ cửa gió.
  • [879DKZ]: Lỗi cảm biến bức xạ mặt trời (Sunlight Sensor).
  • [879EMC]: Bất thường mô-tơ cửa lấy gió trong/ngoài.
  • [879FMC]: Bất thường mô-tơ cửa trộn gió nóng/lạnh.
  • [879GKX]: Bất thường áp suất ga điều hòa / môi chất lạnh.
  • [DY20KA] / [DY20MA]: Bất thường mô-tơ gạt mưa / Lỗi mô-tơ không hồi về vị trí nghỉ.

6. Quy Trình 5 Bước Chẩn Đoán Sự Cố Khi Máy Báo Lỗi

1.Xác định mã lỗi chính xác trên Màn Hình:Bước 1.

Khi màn hình xuất hiện biểu tượng cảnh báo, nhấn giữ phím số 4 và phím số 1 (hoặc truy cập Menu User/Service) để vào mục “Failure Codes” ghi lại chính xác các mã lỗi đang hiện hành (Current) và lịch sử (History).

2.Kiểm tra trạng thái tín hiệu thực tế (Monitoring Mode):Bước 2.

Truy cập chế độ theo dõi dữ liệu sinh động (Monitoring) trên màn hình Komatsu để đọc trực tiếp giá trị điện áp cảm biến, nhiệt độ, áp suất ống Rail hoặc dòng điện cấp cho van EPC.

3.Kiểm tra cơ lý & Đường dây điện (Wiring Harness Test):Bước 3.

Dùng đồng hồ vạn năng VOM đo điện trở cuộn dây van điện từ (tiêu chuẩn $20–30\,\Omega$), kiểm tra thông mạch, chập cọ xát cáp điện ra sườn máy hoặc giắc cắm bị oxy hóa.

4.Khoanh vùng chập nhóm nguồn cảm biến 5V:Bước 4.

Khi gặp các lỗi nguồn nhóm như CA352, CA386, DA25KP, tiến hành rút lần lượt từng cảm biến trong nhóm ra. Khi rút đến cảm biến bị chập nội bộ, điện áp $5\text{ V}$ sẽ khôi phục trở lại.

5.Xóa lỗi & Kiểm tra vận hành thử:Bước 5.

Sau khi khắc phục hư hỏng cơ khí hoặc thay thế phụ tùng điện, tiến hành xóa lịch sử mã lỗi trong Menu Service, cho máy vận hành ép tải và kiểm tra xem mã lỗi có xuất hiện lại hay không.

7. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Lỗi CA1922 trên Komatsu PC210LC-10 có nguy hiểm không và xử lý thế nào?

Rất nghiêm trọng! Lỗi CA1922 báo hiệu tải lượng muội than trong bầu lọc KDPF đã vượt quá ngưỡng an toàn. Lúc này máy sẽ bị giới hạn công suất (lịm máy, lờ đờ). Anh em cần dừng máy, thực hiện quy trình tái tạo thủ công (Manual Regeneration) trên màn hình hoặc dùng phần mềm Komatsu ServiceTool để sấy bầu.

Tại sao máy Komatsu PC210LC-10 lại cùng lúc xuất hiện nhiều mã lỗi CA352, CA123, CA145?

Hiện tượng này thường do chập nguồn cấp 5V chung (Sensor Supply Volt). Một cảm biến nào đó (ví dụ cảm biến áp suất Turbo) bị chập chân nguồn xuống mass sẽ kéo tụt nguồn 5V của toàn bộ các cảm biến dùng chung nhóm, khiến ECM báo lỗi hàng loạt.

Tôi có thể tự xóa mã lỗi trên màn hình Komatsu PC210LC-10 được không?

Bạn có thể xóa lịch sử mã lỗi trong Menu Service của màn hình. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân hư hỏng cơ khí hay đứt dây điện chưa được khắc phục, mã lỗi sẽ lập tức xuất hiện trở lại ngay khi bạn bật chìa khóa hoặc khởi động máy.

📞 Liên Hệ Tư Vấn Kỹ Thuật & Cung Cấp Phụ Tùng Komatsu Chính Hãng

Nếu cỗ máy Komatsu PC210LC-10 của bạn đang gặp các mã lỗi phức tạp về hệ thống điện, van thủy lực EPC hoặc tắc nghẽn bầu lọc KDPF, hãy liên hệ ngay với Phụ Tùng Việt Anh để được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button