Tay Trang Điện Máy Ủi Komatsu D65PX-16
Sản phẩm tay trang điện máy ủi Komatsu (mã OEM 702-16-02290, 702-16-02213) là cụm tay điều khiển tín hiệu điện tử cabin cao cấp, được phân phối chính thức bởi Công ty TNHH Phụ Tùng Việt Anh (phutungvietanh.com). Phụ tùng này giữ vai trò then chốt trong việc chuyển đổi các thao tác gạt tay của người vận hành thành tín hiệu điện gửi về bộ xử lý trung tâm (ECU), giúp điều khiển lưỡi ủi và hướng di chuyển của xe ủi vận hành mượt mà, chính xác.

1. Thông Số Mã Danh Điểm Tra Cứu Tay Trang Điện Máy Ủi Komatsu D65PX-16 OEM
Khi lựa chọn phụ tùng điện cho các dòng máy ủi Komatsu đời mới, việc xác minh đúng mã danh điểm nhà sản xuất là vô cùng quan trọng. Sản phẩm sở hữu các mã tra cứu dùng chung chuẩn nguyên bản:
| Mã Phụ Tùng OEM | Loại Linh Kiện | Ghi Chú Tương Thích |
| 702-16-02290 | Cụm tay trang điện | Mã chính chuẩn theo xe Komatsu |
| 702-16-02213 | Cụm tay trang điện | Mã thay thế tương đương |
Sử dụng đúng mã danh điểm giúp thiết bị lắp đặt vừa vặn tuyệt đối vào hộc cabin, kết nối giắc cắm nhanh chóng mà không cần cắt trích dây điện.
2. Danh Sách Các Model Máy Ủi Komatsu Dùng Chung Tay Trang Điện Máy Ủi Komatsu D65PX-16
Cụm tay điều khiển điện này được thiết kế đồng bộ để lắp đặt trên rất nhiều phân khúc máy ủi từ cỡ trung đến cỡ lớn của Komatsu:
-
Dòng máy ủi D65 Series:
D65PX-16,D65EX-16,D65EX-17,D65EX-18,D65PX-18,D65WX-18 -
Dòng máy ủi D85 Series:
D85EX-15,D85EX-18,D85PX-18 -
Dòng máy ủi D155 Series:
D155AX-6,D155AX-7,D155AX-8,D155AX-8E0 -
Dòng máy ủi mỏ tải nặng:
D275A-5R,D475A-5E0 -

Tay Trang Điện Máy Ủi Komatsu D65PX-16 Mã 702-16-02290 / 702-16-02213
3. Dấu Hiệu Hỏng Hóc Cần Thay Thế Tay Trang Điện Máy Ủi Komatsu D65PX-16
Do môi trường làm việc tại các công trường khai thác rất khắc nghiệt, rung xóc mạnh và nhiều bụi bẩn, bộ van điều khiển điện cabin có thể phát sinh sự cố sau thời gian dài sử dụng:
-
Ủi mất phản hồi hoặc trễ lệnh: Thao tác gạt tay nhưng lưỡi ủi không nâng/hạ hoặc chuyển hướng chập chờn.
-
Kẹt cơ học: Cần gạt bị rơ lắc, nặng tay hoặc không tự hồi về vị trí trung tính.
-
Báo lỗi điện trên màn hình: Máy xuất hiện các mã lỗi liên quan đến cảm biến tay trang (Joystick Sensor Fault) gửi về hộp điều khiển.
-
Hỏng giắc cắm & đứt dây: Cụm dây cáp bị giòn gãy, cút giắc 8 chân bị gãy lẫy nhựa hoặc oxi hóa chân pin do ngấm nước.
-
Rách chụp cao su: Chụp măng-sông bảo vệ bị gãy/rách khiến đất cát rơi vào làm hỏng cảm biến bên trong.
Nếu nhận thấy các dấu hiệu trên, quý khách nên chẩn đoán và thay thế kịp thời. Quý khách có thể xem thêm các bài chia sẻ kỹ thuật tại mục kinh nghiệm bảo dưỡng máy công trình Phụ Tùng Việt Anh.

4. Cấu Tạo Chi Tiết Và Ưu Điểm Nổi Bật
Cụm tay điều khiển điện cung cấp bởi Phụ Tùng Việt Anh được sản xuất đạt tiêu chuẩn khắt khe về độ bền:
-
Thân vỏ hợp kim đúc chắc chắn: Phần khung gá và hộc chứa bo mạch làm từ hợp kim nhôm đúc dày dặn, chịu va đập và tản nhiệt tốt.
-
Chụp cao su bảo vệ măng-sông: Lớp cao su bọc chân gạt đàn hồi cao, ngăn chặn hoàn toàn bụi bẩn và ẩm ướt xâm nhập vào bộ cảm biến điện tử bên trong.
-
Dây cáp bọc ống xắn bảo vệ: Cụm dây điện truyền tải được bọc ống bạt xắn chuyên dụng chống ma sát, va đập và chịu nhiệt độ cao trong cabin.
-
Đầu giắc cắm 8 chân chuẩn phom: Giắc nhựa màu đen chắc chắn với 8 chân pin đồng mạ chống rỉ, cắm ăn ngay với giắc chờ trên máy.
-

Tay Trang Điện Máy Ủi Komatsu D65PX-16 Mã 702-16-02290 / 702-16-02213
5. Hướng Dẫn Lắp Đặt Đúng Kỹ Thuật
Để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và an toàn cho hệ thống điện máy ủi, kỹ thuật viên cần lưu ý:
-
Rút chìa khóa và ngắt cọc bình ắc quy trước khi tiến hành tháo lắp.
-
Tháo các ốc định vị hộc tay trang cũ, rút giắc cắm nhẹ nhàng tránh làm đứt ngầm dây điện.
-
Vệ sinh sạch bụi bẩn hộc chứa, lắp thiết bị mới vào vị trí và cắm chặt giắc điện 8 pin cho đến khi nghe tiếng “tách” của lẫy khóa.
-
Đóng cọc bình, bật chìa khóa điện và tiến hành cân chỉnh/test thử các thao tác nâng hạ lưỡi ủi.
-
Tham khảo thêm các mẹo xử lý sự cố tại trang kinh nghiệm sửa chữa Phụ Tùng Việt Anh.
-

Tay Trang Điện Máy Ủi Komatsu D65PX-16 Mã 702-16-02290 / 702-16-02213
6. Mua Tay Trang Điện Komatsu Uy Tín Tại Phụ Tùng Việt Anh
Công ty TNHH Phụ Tùng Việt Anh (phutungvietanh.com) là địa chỉ tin cậy chuyên cung cấp phụ tùng máy ủi, máy xúc Komatsu, Hitachi, Kobelco, Caterpillar…
-
Cam kết linh kiện nhập khẩu chất lượng cao, đúng mã OEM
702-16-02290/702-16-02213. -
Giá bán cạnh tranh, chính sách bảo hành rõ ràng cho nhà thầu và thợ sửa chữa.
-
Hàng sẵn kho, hỗ trợ kiểm tra hàng thoải mái trước khi thanh toán, giao hàng toàn quốc.
Quý khách cần tư vấn chi tiết và nhận báo giá ưu đãi nhất, vui lòng truy cập ngay website phutungvietanh.com để được hỗ trợ nhanh chóng!
Liên Hệ Nhận Báo Giá Ngay:
-
Hotline/Zalo: 0906.119.888
-
Website: phutungvietanh.com
-
Địa chỉ kho hàng: Khu đô thị Louis City, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
-
Giao hàng: Ship COD toàn quốc – Kiểm tra hàng trước khi thanh toán!
Phụ Tùng Việt Anh – Chữ tâm nâng tầm thương hiệu!
1. Bảng Tra Cứu Chi Tiết Cụm Phụ Tùng & Số Khung (Parts List Table)
STT Mã Phụ Tùng OEM Tên Chi Tiết Phụ Tùng Tương Thích Số Khung (Serial No) SL 1 154-43-73611Vỏ hộp / Hộp chứa (Box) SN: 10001-UP 1 2 702-16-02290Cụm tay trang / Tay điều khiển (Lever Ass’y) SN: 10044-UP 1 – 702-16-02213Cụm tay trang / Tay điều khiển (Lever Ass’y) SN: 10044-10977 1 – 702-16-02212Cụm tay trang / Tay điều khiển (Lever Ass’y) SN: 10044-10692 1 – 702-16-02211Cụm tay trang / Tay điều khiển (Lever Ass’y) SN: 10013-10043 1 – 702-16-02210Cụm tay trang điều khiển (Lever Ass’y) SN: 10001-10012 1 3 01252-70825Bu-lông định vị (Bolt) SN: 10001-UP 3 4 01643-30823Long-đền / Vòng đệm (Washer) SN: 10001-UP 3 – 14X-06-31311Bộ dây cáp điện cabin (Wiring Harness) SN: 10044-UP 1 – 154-43-73550Bộ dây cáp điện cabin (Wiring Harness) SN: 10001-10043 1 5 154-43-73531Giá đỡ / Khung gá (Chi tiết bộ dây điện) SN: 10001-UP 1 6 154-43-73560Cụm dây cáp kết nối (Chi tiết bộ dây điện) SN: 10001-UP 1 7 14X-43-34331Chụp cao su bảo vệ (Chi tiết bộ dây điện) SN: 10025-UP 1 – 19M-43-33130Chụp cao su bảo vệ (Chi tiết bộ dây điện) SN: 10001-10024 1 8 20T-43-71190Đai ốc / Tán (Nut) SN: 10001-UP 1 9 08034-20519Dây rút / Dây thít cố định (Band) SN: 10001-UP 4 10 154-43-73641Tấm đệm lót (Pad) SN: 10001-UP 1 11 01224-70408Vít định hình (Screw) SN: 10001-UP 4 12 154-43-73651Nam châm cảm biến (Magnet) SN: 10001-UP 1 13 01023-10308Vít cố định (Screw) SN: 10001-UP 4 14 08053-01510Kẹp giữ dây điện (Clip) SN: 10001-UP 1 15 154-06-71432Bộ dây cáp điện (Wiring Harness) SN: 10001-UP 1 16 04435-51408Kẹp cố định (Clip) SN: 10001-UP 1 17 01010-80816Bu-lông (Bolt) SN: 10001-UP 1 18 01643-30823Long-đền / Vòng đệm (Washer) SN: 10001-UP 1 19 08193-20010Kẹp giữ (Clip) SN: 10001-UP 1 20 08193-31012Kẹp giữ (Clip) SN: 10001-UP 1 21 154-43-73281Tấm đệm (Pad) SN: 10001-UP 1 22 01640-20610Long-đền phẳng (Washer) SN: 10001-UP 8 23 01580-20605Đai ốc (Nut) SN: 10001-UP 8 24 19M-43-33111Cụm tay cầm / Cụm quả chùy (Knob Ass’y) SN: 10515-UP 1 – 19M-43-33110Cụm tay cầm / Cụm quả chùy (Knob Ass’y) SN: 10001-10514 1 25 19M-09-11510Bu-lông định vị tay cầm (Thuộc cụm tay cầm) SN: 10001-UP 2 26 19M-43-33141Cụm công tắc bấm (Thuộc cụm tay cầm) SN: 10515-UP 1 – 19M-43-33140Cụm công tắc bấm (Thuộc cụm tay cầm) SN: 10001-10514 1 27 19M-43-33171Tấm đệm công tắc (Thuộc cụm công tắc) SN: 10515-UP 1 – 19M-43-33170Tấm đệm công tắc (Thuộc cụm công tắc) SN: 10001-10514 1 28 19M-43-33460Công tắc điều khiển (Thuộc cụm công tắc) SN: 10001-UP 1 29 19M-43-33470Công tắc điều khiển (Thuộc cụm công tắc) SN: 10001-UP 1 30 19M-43-33151Vỏ cao su bọc (Thuộc cụm tay cầm) SN: 10515-UP 1 – 19M-43-33150Vỏ cao su bọc (Thuộc cụm tay cầm) SN: 10001-10514 1 31 19M-43-33161Nắp ốp bảo vệ (Thuộc cụm tay cầm) SN: 10515-UP 1 – 19M-43-33160Nắp ốp bảo vệ (Thuộc cụm tay cầm) SN: 10001-10514 1 32 01252-80514Bu-lông bắt giữ (Bolt) SN: 10044-UP 3 – 01252-70514Bu-lông bắt giữ (Bolt) SN: 10001-10043 3 33 154-43-73620Mặt ốp trang trí / Mặt hoàn thiện (Finisher) SN: 10001-UP 1 34 01252-70520Bu-lông bắt ốp (Bolt) SN: 10001-UP 4 35 7825-30-1301Núm xoay điều chỉnh / Dial ga (Dial) SN: 10001-UP 1 36 01220-40408Vít hãm (Screw) SN: 10001-UP 2 37 01641-20405Long-đền (Washer) SN: 10001-UP 2 38 14X-43-34341Nắp bọc / Chụp che (Cover) SN: 10025-UP 1 – 19M-43-33240Nắp bọc / Chụp che (Cover) SN: 10001-10024 1 39 01023-70414Vít hãm (Screw) SN: 10001-UP 4 2. Bảng Danh Sách Mã Phụ Tùng
STT Mã Phụ Tùng OEM Tên Linh Kiện & Model Áp Dụng Tương Thích 1 702-16-02213Cụm tay trang điều khiển máy ủi Komatsu D475A-5E0, D155AX-6… 2 259-4737Xylanh thủy lực lái bên phải (RH) xe xúc lật CAT 988G, 988H, 135-3288 3 427-62-15280Dẫn ống thủy lực xe xúc lật Komatsu WA900-8, WA800-3, WA900-3 4 195-27-31321Cụm bánh răng hành tinh / Giá carrier máy ủi Komatsu D375A-3, D375A-5, D375A-6, D375A-8 5 311-7785Cụm giảm xóc trước xe tải mỏ Caterpillar CAT 785 6 458-3867Trục truyền động / Trục các-đăng máy san Caterpillar CAT 120M, 140M, 160M 7 123-3460Diode nắn điện động cơ phát Caterpillar Series 3500, 3600 8 7T-9520Cụm ca bi / Vòng đệm ổ bi máy ủi CAT D6D, D6C, 977L 9 8W-5417Phớt nhẫn làm kín / Phớt chặn dầu xe tải mỏ Caterpillar 10 22H-60-13112Cụm mô-tơ điện / Mô-tơ ga máy xúc đào Komatsu PC56-7, PC57-7 11 478-4984Ruột tăng áp Turbo chính hãng Caterpillar 3508B, 3512… 12 6162-25-3150Bạc lót / Bạc ắc Komatsu PC1250, D375A, WA700 13 705-40-02180Bơm quạt làm mát thủy lực máy xúc lớn Komatsu PC2000-8, PC2000-11 14 8H-7801Vòng bi côn / Cụm ổ bi xe tải khớp động Caterpillar 730, 740, 745 15 423-20-32750Cút nối thủy lực / Phụ kiện đường ống Komatsu 16 5M-9644Vòng bi ngoài máy ủi / Máy san CAT D6D, D7G, 977L 17 6261-41-9500Cụm van tuần hoàn khí thải EGR Komatsu PC1250, HD465 18 252-5871Xylanh thủy lực lái bên trái (LH) xe kéo gỗ Cat 545C, 525C, 535C 19 4333082Mô-tơ dầu thủy lực máy xúc đào bánh lốp Hitachi EX100WD-3, EX100WD-3C 20 5D-6298Ca bi / Áo bi mài xe xúc lật CAT 988K, xe tải mỏ 770G 21 EX1200Động cơ Cummins QSK23 máy xúc đào cỡ lớn Hitachi EX1200-6 22 3E-9333Hộp điều khiển động cơ điện tử (ECM) Caterpillar G3600 Engine 23 206-4202Bộ chỉnh lưu máy phát điện Caterpillar SR4, 3306, 3406, 3512B 24 201-7272Cụm van điều khiển phanh và hệ thống lái xe xúc Caterpillar 25 133-2963Cụm xylanh nâng bên phải (R.H.) xe xúc lật CAT 966G, 972G 26 4K-7462Phớt chặn dầu dạng môi (Lip Seal) xe xúc lật CAT 966C, 966H, 14G 27 7J-3297Vòng bi chịu lực máy ủi / Xe tải mỏ CAT D8T, D9R, 773, 777 28 561-30-91104Cơ cấu vành bánh xe / Vành mâm xe tải mỏ Komatsu HD785-7 29 6240-41-1300Cụm trục cam động cơ Komatsu WA600-3, HD465-7… 30 195-27-41150Tấm chắn bảo vệ bên trái (Guard L.H.) máy ủi Komatsu D375A-5, D375A-6, D375A-8










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.